PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU SẢN PHẨM
DÒNG SẢN PHẨM MELANYC
Ưu điểm công thức • Cơ chế dược lý • Góc nhìn bác sĩ da liễu
PHẦN 1 - GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ DÒNG MELANYC
PHẦN 2 - PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU TỪNG SẢN PHẨM
2.1. MELANYC SERUM - Serum làm sáng & đều màu da
2.2. MELANYC DAILY - Kem đêm dưỡng sáng chuyên sâu
2.3. MELANYC (Original) - Kem làm sáng đa tầng
2.4. MELANYC PEPTIDE - Ampoule peptide - glutathione
2.5. M CREAM - Kem phục hồi - chống nắng vật lý ban ngày
2.6. MELANYC EYES - Kem mắt trị thâm quầng
2.7. C-POWDER - Bột Vitamin C tinh khiết 92,8%
2.8. SKINCLINIC GLUTATHIONE AMPOULES - Ống glutathione truyền/thoa
2.9. BRIGHTNESS FACE MASK - Mặt nạ polymer Vitamin C 40%
2.10. MELANYC CLAY - Mặt nạ đất sét peel hóa học
2.11. MELANYC POWDER - Peel chuyên sâu chuyên nghiệp
PHẦN 3 - DƯỢC LÝ CÁC HOẠT CHẤT CHÍNH
PHẦN 4 - ROUTINE CHO NGƯỜI TIÊU DÙNG
PHẦN 5 - ROUTINE CHO CHỦ CƠ SỞ THẨM MỸ (PHÁC ĐỒ PROFESSIONAL)
PHẦN 6 - KHUYẾN CÁO AN TOÀN & CHỐNG CHỈ ĐỊNH
PHẦN 1 - GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ DÒNG MELANYC
MELANYC là dòng sản phẩm đặc trị tăng sắc tố (hyperpigmentation) của thương hiệu SkinClinic - được sản xuất bởi Carmado S.L. (Alicante, Tây Ban Nha) với định vị Esthetic Clinic Cosmetic System, tức là mỹ phẩm chuẩn phòng khám - spa cao cấp có thể chuyển giao home-care.
Toàn bộ dòng được thiết kế theo nguyên tắc đa đích (multi-target approach) - đánh vào nhiều cơ chế hình thành sắc tố cùng lúc thay vì chỉ ức chế một enzyme đơn lẻ. Đây là tiêu chuẩn vàng hiện đại mà các bác sĩ da liễu đang theo đuổi, vì melasma và tăng sắc tố sau viêm (PIH) là bệnh lý đa yếu tố.
Cơ chế hình thành sắc tố da & điểm tác động của MELANYC
- ① Ức chế enzyme tyrosinase - bước khởi phát tổng hợp melanin: Arbutin, Kojic Acid, Hexylresorcinol, Glycyrrhiza Glabra (cam thảo), Alpha-Arbutin.
- ② Ức chế chuyển giao melanosome từ melanocyte sang keratinocyte: Niacinamide, Chromabright® (Dimethylmethoxy Chromanyl Palmitate).
- ③ Chống gốc tự do & giảm stress oxy hóa - nguyên nhân kích hoạt melanocyte: Vitamin C (Ascorbic Acid, Ascorbyl Glucoside), Ferulic Acid, Glutathione, Tocopherol, BHT.
- ④ Tẩy tế bào chết hóa học - loại bỏ lớp sừng chứa sắc tố cũ, tăng thấm hoạt chất: Glycolic Acid (AHA), Mandelic Acid (AHA dịu), Salicylic Acid (BHA), Phytic Acid.
- ⑤ Ức chế viêm - chặn con đường PIH: Tranexamic Acid, Alpha-Bisabolol, Bellis Perennis, Liquorice Extract.
- ⑥ Phục hồi hàng rào - rút ngắn thời gian "downtime" sau peel: Bifida Ferment Lysate, Moringa Oil, Sodium Hyaluronate, Glycerin, Lecithin, Whey/Milk Protein.
Điểm khác biệt khiến bác sĩ da liễu đánh giá cao dòng MELANYC • Công thức công bố MINH BẠCH định lượng phần trăm từng hoạt chất - một điều rất hiếm gặp ở mỹ phẩm thương mại. Bác sĩ có thể tính liều lượng chính xác cho từng bệnh nhân. • Nồng độ hoạt chất ở ngưỡng dược lý (không phải ngưỡng marketing): Arbutin 3-4%, Kojic 1%, Hexylresorcinol 1-4%, Niacinamide 1-2%, Glycolic 1,75-2%, Mandelic 20%, Ascorbic 40-92,8%. • Phân tầng rõ ràng: sản phẩm home-care (nồng độ an toàn dùng hàng ngày) và sản phẩm professional-only (Clay, Powder - nồng độ peel chuyên sâu). • Hệ dung môi & đệm chuẩn dược (Triethanolamine, Sodium Hydroxide, Citric Acid, Disodium Phosphate) giúp kiểm soát pH - yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của AHA/BHA và Vitamin C. |
PHẦN 2 - PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU TỪNG SẢN PHẨM
2.1. MELANYC SERUM
Serum làm sáng dạng gel-lỏng, nền nước - dipropylene glycol. Đây là sản phẩm "mở màn" của routine trị sắc tố vì kết cấu thẩm thấu nhanh, không nhờn.
Thành phần hoạt tính chính
Hoạt chất (INCI) | % | Vai trò dược lý |
Arbutin | 4,00% | Ức chế tyrosinase cạnh tranh - làm sáng đốm nâu |
Hexylresorcinol | 1,00% | Ức chế tyrosinase + chống glycation - mạnh hơn hydroquinone 4 lần |
Niacinamide (Vitamin B3) | 1,00% | Ức chế chuyển giao melanosome, phục hồi hàng rào da |
Tranexamic Acid | 0,95% | Chặn con đường plasmin - đặc trị melasma nội sinh |
Ferulic Acid | 0,50% | Chống oxy hóa, ổn định vitamin khác, bảo vệ UV |
Glycyrrhiza Glabra (cam thảo) | 0,0023% | Kháng viêm, làm dịu, ức chế melanin nhẹ |
Dipropylene Glycol | 10,00% | Dung môi thẩm thấu sâu hoạt chất |
Butylene Glycol | 5,05% | Dưỡng ẩm, hỗ trợ penetration |
Dược lý & ưu điểm nổi bật
- Bộ ba Arbutin + Hexylresorcinol + Niacinamide tấn công đồng thời 2 giai đoạn tổng hợp melanin: (1) chặn enzyme tyrosinase sản xuất melanin và (2) chặn chuyển giao melanosome đến keratinocyte - hiệu quả hiệp đồng cao hơn khi dùng riêng lẻ.
- Bổ sung Tranexamic Acid 0,95% - hoạt chất được FDA và nhiều guideline da liễu công nhận cho melasma. Đặc biệt hiệu quả với melasma do nội tiết, thai kỳ, dùng thuốc tránh thai.
- Ferulic Acid đóng vai trò ổn định và tăng cường công thức - là chất chống oxy hóa kinh điển trong các serum Vitamin C-E-Ferulic của Duke University.
- Nồng độ cồn denat = 0 (khác với Melanyc Daily và M Cream có cồn) → phù hợp cho da nhạy cảm, da sau peel.
- Polyacrylate Crosspolymer-6 làm kết cấu mịn, sánh nhẹ mà vẫn thẩm thấu - trải nghiệm người dùng cao cấp.
Vì sao bác sĩ da liễu yêu thích MELANYC SERUM • Có thể kê như "bước khởi động" ở bệnh nhân mới bắt đầu lộ trình trị nám - vì không có AHA, không có Kojic → ít nguy cơ kích ứng/PIH thứ phát. • Nồng độ Arbutin 4% nằm ở ngưỡng cao của phạm vi an toàn (CIR khuyến nghị ≤7%) - đủ mạnh để có kết quả 4-8 tuần. • Có thể phối hợp hiệp đồng với MELANYC DAILY buổi tối hoặc MELANYC CREAM/MELANYC (original) mà không chồng AHA. • Không chứa hydroquinone (chất gây tranh cãi, bị cấm OTC ở EU) - an toàn để sử dụng dài hạn. |
2.2. MELANYC DAILY
Kem đêm đặc trị dạng nhũ tương dầu-trong-nước, nồng độ hoạt chất được xếp chồng dày đặc - được xem là "trái tim" của liệu trình trị nám tại nhà.
Thành phần hoạt tính chính
Hoạt chất (INCI) | % | Vai trò dược lý |
Arbutin | 3,00% | Ức chế tyrosinase, làm sáng đốm sắc tố |
Glycolic Acid (AHA) | 1,995% | Tẩy tế bào sừng, tái tạo biểu bì |
Kojic Acid | 1,00% | Ức chế tyrosinase + chelate đồng (Cu²⁺) cần cho enzyme |
Niacinamide | 1,00% | Chặn chuyển melanosome, phục hồi hàng rào |
Hexylresorcinol | 1,00% | Ức chế tyrosinase, chống lão hóa |
Phytic Acid | 0,80% | Chelate kim loại, antioxidant, làm sáng |
Chromabright® (Dimethylmethoxy Chromanyl Palmitate) | 0,20% | Ức chế tyrosinase, bảo vệ UV, không gây quang độc |
Glycyrrhiza Glabra | 0,10% | Dịu, kháng viêm, ức chế melanin |
Cyclopentasiloxane | 5,00% | Silicone dễ bay hơi → cảm giác da mượt |
Triethanolamine | 2,00% | Đệm pH → giữ glycolic acid hoạt động |
Dược lý & ưu điểm nổi bật
- Công thức "đa điểm tấn công" (multi-target): 3 chất ức chế tyrosinase (Arbutin, Kojic, Hexylresorcinol) + 1 ức chế melanosome (Niacinamide) + 1 AHA tẩy da chết + 1 chất chống oxy hóa độc quyền Chromabright®.
- Chromabright® là hoạt chất bằng sáng chế của Lipotec - được chứng minh giảm sắc tố trong 2 tháng, không gây quang độc như Kojic thuần và không bị phân hủy dưới ánh sáng.
- Glycolic Acid 2% + pH được đệm bằng Triethanolamine → nằm trong ngưỡng pH 3,5-4,0 lý tưởng để acid hoạt động mà không kích ứng.
- Dùng buổi tối là tối ưu vì: (1) AHA làm da nhạy UV, (2) tế bào da tái tạo mạnh nhất từ 23h-2h, (3) không có cản trở của kem chống nắng.
- Kết cấu kem dày với Cetyl Alcohol + Glyceryl Stearate + C12-15 Alkyl Benzoate → khóa ẩm mạnh, không làm khô da như serum.
Vì sao bác sĩ da liễu yêu thích MELANYC DAILY • Thay thế tốt cho kem Hydroquinone 2-4% (vốn bị hạn chế dài hạn vì gây ochronosis). Hiệu quả ~70-80% so với HQ nhưng an toàn hơn rõ rệt. • Có thể kê dài hạn 3-6 tháng liên tục (HQ chỉ nên dùng ≤12 tuần). • Giá trị "prescription-like": nồng độ acid tuân thủ khuyến cáo của EU Cosmetic Regulation (Glycolic ≤4% trong home-care). • Chromabright® và Phytic Acid làm giảm nguy cơ tái phát sau khi ngưng điều trị - đây là điểm yếu cố hữu của các phác đồ trị nám. • Phù hợp làm maintenance cream sau khi hoàn thành liệu trình peel chuyên nghiệp (Melanyc Powder, Melanyc Clay). |
2.3. MELANYC
Biến thể nồng độ cao hơn của Melanyc Daily, bổ sung thêm Vitamin C ổn định và được bác sĩ ưu tiên cho bệnh nhân nám lâu năm, sắc tố lớp sâu (melasma dạng hỗn hợp/dermal).
Thành phần hoạt tính chính
Hoạt chất (INCI) | % | Vai trò dược lý |
Ascorbyl Glucoside (Vitamin C ổn định) | 5,00% | Chống oxy hóa, ức chế tyrosinase, kích collagen |
Arbutin | 4,00% | Ức chế tyrosinase mạnh |
Phytic Acid | 2,00% | Chelate Cu²⁺/Fe²⁺, antioxidant, làm sáng |
Niacinamide | 2,00% | Chặn melanosome - liều cao hơn 2x so với Daily |
Glycolic Acid | 1,75% | AHA tẩy tế bào sừng |
Kojic Acid | 1,00% | Ức chế tyrosinase |
Chromabright® | 0,20% | Làm sáng + chống UV sinh học |
Sodium Citrate + Citric Acid | 0,80% | Đệm pH kép → ổn định acid |
Sodium Hydroxide | 1,76% | Trung hòa để đạt pH đích |
Dược lý & ưu điểm nổi bật
- Điểm khác biệt lớn so với Melanyc Daily: có Vitamin C (Ascorbyl Glucoside 5%) - dạng tiền chất ổn định, chuyển thành acid ascorbic khi tiếp xúc enzyme trên da. Không bị oxy hóa như L-Ascorbic Acid trong kem.
- Niacinamide tăng gấp đôi (2% thay vì 1%) - đây là ngưỡng nghiên cứu lâm sàng (Procter & Gamble) chứng minh giảm sắc tố đáng kể sau 8 tuần.
- Phytic Acid 2% cao gấp 2,5 lần Daily - chelate mạnh các ion kim loại cần cho enzyme tyrosinase (Cu²⁺). Đây là cơ chế "gián tiếp" mà ít mỹ phẩm khai thác.
- Hệ đệm pH đa tầng (Triethanolamine + Sodium Citrate + Citric Acid + Sodium Hydroxide) → bác sĩ da liễu đánh giá cao vì pH ổn định là yếu tố quyết định hiệu quả của acid.
- Ít Phenoxyethanol (0,9%) và nhiều chất ổn định hơn → ít nguy cơ kích ứng so với các kem peel OTC khác.
Vì sao bác sĩ da liễu yêu thích MELANYC (Original) • Đây là công thức "medical-grade" - gần nhất với toa kê đơn Tri-Luma (HQ + Tretinoin + Fluocinolone) nhưng không có steroid và không có Tretinoin. • Dùng được cho cả sắc tố biểu bì (epidermal melasma) và sắc tố hỗn hợp (mixed melasma) nhờ bộ Vitamin C + AHA đi sâu. • Phù hợp cho bệnh nhân sau laser (Q-switched, Picosure) để ngừa tái phát PIH. • Có thể gối đầu với Melanyc Daily: dùng Original trong 8 tuần đầu, sau đó chuyển sang Daily để duy trì. |
2.4. MELANYC PEPTIDE
Ampoule chuyên biệt, nền nước gần như hoàn toàn (aqua 95,93%) - thiết kế cho những ai muốn hoạt chất sinh học mới nhất: peptide tetrapeptide-3, glutathione và amino acid.
Thành phần hoạt tính chính
Hoạt chất (INCI) | % | Vai trò dược lý |
Ascorbic Acid (Vitamin C dạng acid) | 1,00% | Chống oxy hóa, ức chế tyrosinase |
Glutathione | 1,00% | Antioxidant mạnh nhất trong cơ thể, chuyển eumelanin → pheomelanin (sáng hơn) |
Glycine | 1,00% | Amino acid - nguyên liệu tổng hợp glutathione nội sinh |
Leucine | 0,20% | Amino acid - hỗ trợ tổng hợp collagen |
Niacinamide | 0,30% | Ức chế chuyển melanosome |
Sodium Hyaluronate | 0,20% | Dưỡng ẩm sâu, giữ nước 1000x trọng lượng |
Caprooyl Tetrapeptide-3 | 0,03% | Peptide tín hiệu - kích tổng hợp elastin & kiềm sắc tố |
Alpha-Arbutin | 0,02% | Phiên bản tinh khiết hơn của arbutin, mạnh hơn ~10x ở liều thấp |
Retinyl Palmitate | 0,01% | Tiền chất Retinoid - chuyển hóa thành retinol trên da |
Tocopheryl Acetate (Vitamin E) | 0,10% | Bảo vệ màng tế bào, hiệp đồng với Vitamin C |
Zinc Gluconate | 0,01% | Kháng viêm, kiềm bã nhờn |
Dược lý & ưu điểm nổi bật
- Glutathione + Glycine + Ascorbic Acid là bộ ba tái tạo glutathione: Glycine là amino acid khung, Vitamin C giúp tái tạo GSH từ GSSG (dạng oxy hóa). Cơ chế này mô phỏng đường chuyển hóa glutathione nội bào.
- Caprooyl Tetrapeptide-3 (Melanostatine®) là peptide của Lucas Meyer Cosmetics - được chứng minh giảm MITF (yếu tố phiên mã điều hòa tyrosinase) → ức chế từ "gốc gen".
- Alpha-Arbutin 0,02% tuy thấp nhưng có hiệu lực tương đương Arbutin 1% do cấu trúc α tạo liên kết tốt hơn với tyrosinase.
- Công thức ampoule, không dầu, không silicone → hấp thu trực tiếp, dùng tốt sau mesotherapy, micro-needling, laser.
- Retinyl Palmitate 0,01% (ngưỡng rất thấp) giúp mồi tế bào thích nghi với retinoid - hữu ích cho người chưa từng dùng Tretinoin.
Vì sao bác sĩ da liễu yêu thích MELANYC PEPTIDE • Đây là sản phẩm "công nghệ cao" nhất dòng MELANYC - peptide + glutathione là hướng đi tương lai trong điều trị sắc tố. • Có thể dùng như booster bổ sung cho Melanyc Serum hoặc Melanyc Daily - không xung đột hoạt chất. • Lý tưởng cho giai đoạn phục hồi sau laser/peel: glutathione làm dịu stress oxy hóa, peptide đẩy nhanh lành thương. • Có thể kê cho bệnh nhân có xu hướng lão hóa đi kèm sắc tố (khoảng 35+ tuổi) vì có peptide chống nhăn và Vitamin E. |
2.5. M CREAM
Kem ban ngày đa chức năng - kết hợp chống nắng vật lý (TiO₂), phục hồi hàng rào, và che phủ khuyết điểm nhẹ. Bổ trợ không thể thiếu của routine trị sắc tố.
Thành phần hoạt tính chính
Hoạt chất (INCI) | % | Vai trò dược lý |
Titanium Dioxide (nano) | 3,00% | Chống nắng vật lý UVA/UVB, phổ rộng |
Hydrogenated Polyisobutene | 6,00% | Chất khóa ẩm không nhờn, tạo màng mỏng |
Cyclopentasiloxane | 5,77% | Silicone mềm mượt, cảm giác lụa |
Bifida Ferment Lysate | 5,00% | Probiotic - phục hồi microbiome, chống lão hóa |
Moringa Oil / Hydrogenated Moringa Oil Esters | 5,00% | Chống ô nhiễm, chống oxy hóa, giàu vitamin E |
Glycerin | 4,69% | Humectant kinh điển |
Methylsilanol Hydroxyproline Aspartate | 3,98% | Kích tổng hợp collagen + silicon hữu cơ |
Bellis Perennis Flower Extract (cúc dại) | 3,95% | Làm sáng tự nhiên, kháng viêm |
Dimethicone + Dimethiconol | 2,15% | Silicone dưỡng, lấp đầy nếp nhăn nhỏ |
Aloe Barbadensis Leaf Juice | 0,025% | Làm dịu, chống viêm |
Tocopherol (Vitamin E) | 0,0025% | Antioxidant |
Dược lý & ưu điểm nổi bật
- Titanium Dioxide nano là chống nắng vật lý thế hệ mới - không để lại vệt trắng như dạng cổ điển, chặn UVA1, UVA2, UVB. Đây là lý do Melanyc Powder protocol yêu cầu dùng M Cream ban ngày.
- Bifida Ferment Lysate (nổi tiếng từ Lancôme Advanced Génifique) - probiotic giúp tăng khả năng DNA repair của da trước tác hại UV, tăng hàng rào bảo vệ.
- Moringa Oil là "dầu detox" - chứa zeatin và behenic acid, chống bám bụi mịn PM2.5 và kim loại nặng - yếu tố kích thích tăng sắc tố đô thị (urban pigmentation).
- Bellis Perennis + Methylsilanol Hydroxyproline Aspartate tạo hiệu ứng "brightening under-the-sun" - làm sáng mà vẫn an toàn với ánh nắng (khác AHA/Retinoid).
- Protein sữa (Whey + Milk Protein + Lactose) - cung cấp amino acid cho tái tạo da, đặc biệt hữu ích sau peel.
Vì sao bác sĩ da liễu yêu thích M CREAM • Kem ban ngày "3-trong-1" hiếm có: chống nắng + dưỡng ẩm + làm sáng nhẹ - giải quyết vấn đề compliance (tuân thủ) của bệnh nhân. • Không chứa AHA, Kojic, Hexylresorcinol → không xung đột với bất kỳ treatment nào ban ngày. • Có thể dùng ngay sau liệu trình peel chuyên sâu (Melanyc Powder, Melanyc Clay) khi da đang phục hồi - phù hợp chức năng của Bifida. • Titanium dioxide + dimethicone tạo lớp "optical blurring" - giảm visible ngay lập tức của sắc tố khi chờ kết quả điều trị. • Phù hợp cả da khô và da dầu nhờ combo silicone nhẹ + oil esters nhẹ. |
2.6. MELANYC EYES
Kem đặc trị vùng mắt - xử lý quầng thâm (dark circles) bằng hai cơ chế: làm sáng sắc tố và cải thiện tuần hoàn vi mạch. Vùng da mắt mỏng gấp 4 lần da mặt nên cần công thức riêng.
Thành phần hoạt tính được công bố
- Liquorice Extract (Glycyrrhiza Glabra) - ức chế melanin, kháng viêm.
- Chromabright® - ức chế tyrosinase, không quang độc - rất quan trọng cho vùng mắt.
- Arbutin - ức chế tyrosinase cạnh tranh.
- Vitamin K Oxide - đông máu, giảm rò rỉ mao mạch gây quầng thâm xanh/tím.
- Bellis Perennis - làm sáng, chống viêm.
- Niacinamide - cải thiện hàng rào da, giảm tăng sắc tố.
- Alpha-Bisabolol - dịu da, chống viêm (chiết xuất từ hoa cúc).
- Rhamnosoft® - peptide prebiotic làm dịu, phục hồi.
Dược lý & ưu điểm nổi bật
- Quầng thâm mắt có 3 nguyên nhân chồng chéo: (1) tăng sắc tố, (2) tuần hoàn kém gây xanh/tím, (3) da mỏng lộ mao mạch. Melanyc Eyes đánh vào cả 3 cơ chế - trong khi hầu hết kem mắt chỉ đánh vào 1.
- Vitamin K Oxide là "chìa khóa bí mật" - ít kem mắt thương mại dùng. Cơ chế giống thuốc mỡ Arnica + Vitamin K của bác sĩ thẩm mỹ sau tiêm filler/botox để giảm bầm.
- Chromabright® + Alpha-Bisabolol là cặp đôi an toàn cho da mỏng mắt - không gây kích ứng, không quang độc.
- Kết cấu phù hợp make-up base - bệnh nhân không phải chọn giữa điều trị và trang điểm (cải thiện compliance).
Vì sao bác sĩ da liễu yêu thích MELANYC EYES • Kem mắt hiếm có tác động đồng thời sắc tố + mạch máu - điều trị quầng thâm "hỗn hợp" (melanic + vascular) rất khó điều trị bằng laser đơn thuần. • Không chứa Retinol, Kojic, AHA mạnh → an toàn cho vùng mắt nhạy cảm, không gây eczema quanh mắt. • Thoa 2 lần/ngày - phù hợp patient compliance và có thể dùng dưới make-up. • Bổ trợ hoàn hảo cho điều trị laser Nd:YAG hay thermage vùng quanh mắt. |
2.7. C-POWDER
Bột Vitamin C tinh khiết 92,8% - sản phẩm "custom-blend" cho phép phối trộn tươi. Dạng bột là đột phá giải quyết vấn đề oxy hóa của Vitamin C dạng lỏng.
Thành phần
Hoạt chất (INCI) | % | Vai trò dược lý |
Ascorbic Acid (L-Ascorbic Acid) | 92,80% | Dạng Vitamin C hoạt tính mạnh nhất |
Hydroxypropyl Guar | 5,00% | Chất tạo gel khi trộn nước |
Silica | 1,20% | Giữ bột khô, chống vón |
Kojic Acid | 1,00% | Hiệp đồng ức chế tyrosinase |
Dược lý & ưu điểm nổi bật
- L-Ascorbic Acid là dạng Vitamin C DUY NHẤT được chứng minh lâm sàng (Pinnell 1996, Duke University) có tác động kích collagen, ức chế tyrosinase, và chống UV. Các dạng dẫn xuất (Ascorbyl Glucoside, Sodium Ascorbyl Phosphate) yếu hơn 5-10 lần.
- Dạng bột giữ Vitamin C ở trạng thái khô 100% → không oxy hóa thành dehydroascorbic acid (mất hoạt tính). Khi trộn tươi, hoạt chất ở ngưỡng peak.
- Có thể pha với nồng độ tùy chỉnh 5%, 10%, 15%, 20% tùy mức độ dung nạp của bệnh nhân - điểm độc đáo mà serum đóng chai không có.
- Kojic Acid 1% đi kèm tạo synergy: Vitamin C khử melanin đã hình thành, Kojic chặn melanin mới.
- Có thể mix trong lòng bàn tay với serum/ampoule glutathione hoặc MELANYC PEPTIDE để tăng tác dụng.
Vì sao bác sĩ da liễu yêu thích C-POWDER • "Gold standard" về hiệu lực Vitamin C - giải quyết điểm yếu lớn nhất của Vitamin C (bất ổn định). • Dùng trong mesotherapy không kim (no-needle electroporation) - bột pha với nước cất đạt tiêu chuẩn dung dịch truyền. Lưu ý : đây không phải sản phẩm tiêm truyền, đây là sản phẩm Thoa Ngoài. • Có thể kê cá nhân hóa nồng độ cho từng bệnh nhân. • Khi pha với nước ở nồng độ ~15%, pH tự nhiên ~2,2-2,5 → thẩm thấu qua hàng rào da. Với bệnh nhân nhạy cảm có thể pha loãng. |
2.8. SKINCLINIC GLUTATHIONE AMPOULES
Ampoule glutathione tinh khiết - công thức tối giản chỉ 4 thành phần, dùng cho mesotherapy, điện di, hoặc thoa sau peel.
Thành phần
Hoạt chất (INCI) | % | Vai trò dược lý |
Aqua | 99,08% | Dung môi |
Glutathione | 0,90% | Antioxidant nội sinh mạnh nhất, làm sáng da |
Sodium Chloride | 0,02% | Đẳng trương (isotonic) - giống NaCl 0,9% |
Sodium Hydroxyde | 0,0008% | Đệm pH |
Dược lý & ưu điểm nổi bật
- Glutathione chuyển eumelanin (màu nâu đen) thành pheomelanin (màu đỏ-vàng sáng hơn) thông qua ức chế tyrosinase và chelate đồng. Đây là cơ chế làm sáng toàn diện, không chỉ điểm sắc tố.
- Công thức đẳng trương (NaCl 0,9%) → tương thích với dịch gian bào, không gây phù, không kích ứng sau thủ thuật xâm lấn tối thiểu.
- Không Phenoxyethanol, không Paraben, không hương liệu → lý tưởng cho da cực nhạy cảm.
- pH gần trung tính (~7) nhờ NaOH đệm - Glutathione dễ phân hủy ở pH acid hoặc kiềm mạnh.
- Ampoule đóng gói nhỏ sử dụng 1 lần → không ô nhiễm sau khi mở.
Vì sao bác sĩ da liễu yêu thích GLUTATHIONE AMPOULES • "Vũ khí" đắt giá cho mesotherapy, điện di (iontophoresis), hydra-facial, microneedling. • Không có hoạt chất nào khác gây xung đột - có thể mix với C-Powder, Melanyc Peptide, Hyaluronic Acid tùy phác đồ. • Thay thế được mesotherapy glutathione tiêm (vốn tranh cãi ở nhiều nước) - công thức thoa ngoài da an toàn hơn. • Giá thành hợp lý để dùng thường xuyên trong clinic - tăng biên lợi nhuận liệu trình. |
2.9. SKINCLINIC BRIGHTNESS FACE MASK
Mặt nạ polymer peel-off 2 phần - công nghệ đóng gói rời giữ Vitamin C ở nồng độ 40% cho tới lúc dùng. Đây là sản phẩm professional "hào nhoáng" nhất dòng.
Thành phần
A. Phần hoạt chất
Hoạt chất (INCI) | % | Vai trò |
Alcohol Denat | 57,80% | Dung môi bay hơi nhanh, sát khuẩn |
Ascorbic Acid | 40,00% | Vitamin C nồng độ điều trị cao |
Sodium Hyaluronate | 1,20% | Bù nước sâu |
Hydroxypropylcellulose | 1,00% | Tạo gel |
B. Phần polymer nền
Hoạt chất (INCI) | % | Vai trò |
Aqua | 52,10% | Dung môi |
Alcohol Denat | 27,50% | Tăng khô nhanh tạo màng |
Polyvinyl Alcohol (PVA) | 20,00% | Màng polymer peel-off |
Caprylyl Glycol | 0,40% | Dịu & chống vi khuẩn |
Dược lý & ưu điểm nổi bật
- Vitamin C 40% là nồng độ chỉ gặp ở mặt nạ y khoa - cao gấp đôi serum Vitamin C mạnh nhất thị trường (20%). Tại nồng độ này, Vitamin C có tác dụng peel nhẹ tương đương Jessner's solution.
- Cơ chế 2 pha: khi trộn, Vitamin C tiếp xúc với PVA → tạo gel mỏng → khi khô tạo màng peel-off. Trong thời gian khô (15-20 phút), Vitamin C có thời gian thẩm thấu tối ưu do màng tạo "hiệu ứng occlusion".
- Ethanol (cồn) 57,8% + 27,5% ở 2 phần - không phải để sát khuẩn mà để làm dung môi giữ Vitamin C khan, bay hơi nhanh khi thoa lên da tạo lớp màng ổn định. Ethanol không tồn dư sau khi khô.
- Peel-off format giúp khi gỡ mặt nạ, kéo theo tế bào sừng lỏng lẻo → tác dụng tẩy da chết vật lý nhẹ, tăng hiệu quả điều trị.
- Sodium Hyaluronate 1,2% (cao so với mặt nạ thông thường) bù đắp mất nước do cồn.
Vì sao bác sĩ da liễu yêu thích BRIGHTNESS FACE MASK • "Wow-effect" ngay sau 1 lần dùng - da sáng lên rõ rệt, khách hàng cảm nhận được ngay → tốt cho chuyển đổi khách lần đầu. • Công thức 2 phần giải quyết triệt để vấn đề oxy hóa của Vitamin C - mỗi lần dùng đều ở peak potency. • Phù hợp làm "finale" sau các liệu trình hydra-facial, peel hóa học dịu. • Tăng cường hiệu quả của Melanyc Powder protocol - dùng xen kẽ. • Biên lợi nhuận cao trong clinic - packaging cao cấp, trải nghiệm premium. |
2.10. SKINCLINIC MELANYC CLAY
Mặt nạ đất sét peel hóa học - mandelic acid 20% + arbutin 4% + hexylresorcinol 4%. Sản phẩm professional-only, tuyệt đối không dùng home-care.
Thành phần
Hoạt chất (INCI) | % | Vai trò dược lý |
Kaolin (đất sét cao lanh) | 35,30% | Hút bã nhờn, giải độc, nền chất peel |
Propylene Glycol | 34,10% | Dung môi thẩm thấu, giữ ẩm |
Mandelic Acid | 20,00% | AHA phân tử lớn - peel dịu, thẩm sâu |
Hexylresorcinol | 4,00% | Ức chế tyrosinase mạnh |
Arbutin | 4,00% | Ức chế tyrosinase |
Salicylic Acid | 1,90% | BHA - thâm nhập lỗ chân lông, kháng viêm |
Hydroxypropyl Guar | 0,70% | Tạo kết cấu |
Dược lý & ưu điểm nổi bật
- Mandelic Acid có phân tử lớn (C8H8O3, 152 g/mol) gấp đôi Glycolic Acid → thẩm thấu chậm hơn, ít kích ứng hơn, an toàn cho da sậm (Fitzpatrick IV-VI). Đây là peel ưu tiên cho người châu Á.
- Nồng độ 20% ở pH ~3 tương đương một liệu trình peel trung bình - xuống tới ranh giới lớp hạt/gai.
- Kaolin đóng vai trò kép: (1) nền cho phép hoạt chất giải phóng từ từ tránh burn, (2) hút bã nhờn và lipid lỏng chứa sắc tố bề mặt.
- Salicylic Acid 1,9% (BHA) là "đa năng": kháng viêm + lipophilic nên đi vào lỗ chân lông - đặc biệt tốt cho bệnh nhân nám đi kèm mụn, dầu.
- Bộ Arbutin 4% + Hexylresorcinol 4% ở nồng độ cao gấp 4 lần serum home-care - tác động trực tiếp trong thời gian mặt nạ ủ.
Vì sao bác sĩ da liễu yêu thích MELANYC CLAY • Peel "all-in-one": vừa AHA, vừa BHA, vừa hoạt chất ức chế melanin trực tiếp. • An toàn hơn peel Jessner hoặc TCA 15% trong cùng chỉ định - downtime ngắn hơn, ít PIH hơn. • Dùng được cho da dầu mụn đi kèm nám - giải quyết 2 vấn đề cùng lúc. • Format "mặt nạ đắp" dễ thực hiện hơn peel lỏng truyền thống - ít lỗi kỹ thuật. • Bác sĩ có thể kiểm soát thời gian chính xác (5-15 phút tùy đáp ứng da). |
2.11. MELANYC POWDER
Peel bột chuyên nghiệp cao cấp nhất dòng - kết hợp Vitamin C acid + Urea + Ferulic Acid + Tranexamic + Arbutin + Hexylresorcinol + Kojic. Đây là liệu pháp đặc hiệu cho nám dai dẳng.
Hoạt chất chính (theo tài liệu Product Info)
- Vitamin C (Ascorbic Acid, nồng độ cao) - chống oxy hóa, ức chế tyrosinase, kích collagen.
- ASP (Sulfur Amino Peptide) - amino acid chứa lưu huỳnh, phá vỡ cầu disulfide của keratin gây exfoliation đồng đều.
- Ferulic Acid - antioxidant ổn định Vitamin C, chống UV.
- Urea - keratolytic, làm mềm và bong tróc lớp sừng.
- Arbutin - ức chế tyrosinase.
- Hexyl-Resorcinol - ức chế tyrosinase + chống glycation.
- Kojic Acid - ức chế tyrosinase + block chuyển dopachrome → melanin.
- Tranexamic Acid - block con đường plasmin, giảm tái phát sắc tố.
Cơ chế tác động
- (1) Tẩy tế bào sừng toàn diện: ASP phá cầu disulfide + Urea keratolytic + Vitamin C acid → loại bỏ lớp sừng chứa melanin cũ trong 1 buổi.
- (2) Ức chế melanin mới: bộ 4 chất (Arbutin, Hexylresorcinol, Kojic, Tranexamic) chặn cả tyrosinase và đường inflammatory.
- (3) Chống oxy hóa & tái cấu trúc: Vitamin C + Ferulic Acid bảo vệ da mới lộ khỏi UV và tái tạo collagen.
Ưu điểm nổi bật
- Dạng bột pha tươi (5g bột + 4ml nước) → hoạt chất ở trạng thái peak mỗi lần dùng, không có vấn đề hạn sử dụng ảnh hưởng hiệu lực.
- Kit 2 jars × 5g → đủ 2 buổi peel, tối ưu cho protocol cách 15 ngày.
- Có thể điều chỉnh cường độ: "soap use" 1-2 phút (nhẹ, sáng tức thì) hoặc "peel use" rub 1 phút + ủ 4 phút (peel chuyên sâu, downtime 2-4 ngày).
- Hiệu quả trên melasma khó trị - khi các phương pháp home-care không đáp ứng.
Vì sao bác sĩ da liễu yêu thích MELANYC POWDER • Peel "đa hoạt chất" với đầy đủ Vitamin C, tẩy da chết, ức chế melanin, kháng viêm - thay thế được cả một cabinet peel truyền thống. • Downtime chỉ 2-4 ngày, không giống TCA 20-35% có thể 7-10 ngày. • Kit có liều lượng chuẩn, không phụ thuộc vào kỹ năng pha của nhân viên. • Dùng được cho face, body, décolleté - mở rộng chỉ định doanh thu. • Tranexamic Acid trong công thức giảm nguy cơ PIH sau peel - đặc biệt quý cho da châu Á. |
PHẦN 3 - DƯỢC LÝ CÁC HOẠT CHẤT CHÍNH
Bảng tổng hợp cơ chế dược lý chi tiết cho phép bác sĩ và chủ cơ sở thẩm mỹ tư vấn sâu cho khách hàng.
3.1. Nhóm ức chế enzyme tyrosinase
Hoạt chất | Cơ chế chi tiết | Ngưỡng hiệu quả lâm sàng |
Arbutin | Hydroquinone glucoside - giải phóng dần HQ trong da với nồng độ cực thấp không độc. Ức chế cạnh tranh tyrosinase tại vị trí gắn tyrosine. | 2-7% (an toàn CIR) |
Alpha-Arbutin | Đồng phân α mạnh hơn β-Arbutin gấp 10 lần. Ít phân hủy trong công thức. | 0,02-2% |
Kojic Acid | Chelate ion Cu²⁺ (cofactor của tyrosinase) + chặn dopachrome → melanin. Cơ chế kép. | 1-4% |
Hexylresorcinol | Đa chức năng: ức chế tyrosinase + chống glycation + antioxidant. Tác động giống hydroquinone nhưng an toàn hơn. | 0,5-1% home, 4% professional |
Glycyrrhiza glabra (cam thảo) | Hoạt chất Glabridin và Licochalcone A - ức chế tyrosinase + kháng viêm. Rất dịu. | 0,1-2% |
Chromabright® | Peptide dẫn xuất chromone - ức chế tyrosinase + bảo vệ UV không quang độc. | 0,1-0,5% |
3.2. Nhóm ức chế chuyển melanosome
Hoạt chất | Cơ chế chi tiết | Ngưỡng hiệu quả lâm sàng |
Niacinamide (Vitamin B3) | Block PAR-2 receptor - ngăn keratinocyte nhận melanosome từ melanocyte. Nghiên cứu P&G chứng minh giảm sắc tố rõ rệt sau 8 tuần. | 2-5% |
3.3. Nhóm chống oxy hóa & điều hòa miễn dịch
Hoạt chất | Cơ chế chi tiết | Ngưỡng hiệu quả lâm sàng |
L-Ascorbic Acid (Vit C) | Khử gốc tự do, khử melanin oxy hóa (eumelanin → pheomelanin), kích collagen type I và III. | 10-20% home, 40-92% professional |
Ascorbyl Glucoside | Tiền chất Vit C ổn định, giải phóng acid ascorbic khi gặp enzyme trên da. Hoạt tính ~1/3 LAA nhưng ổn định hơn 100 lần. | 2-5% |
Glutathione (GSH) | Thiol nội sinh - khử ROS, chelate Cu²⁺, chuyển eumelanin → pheomelanin. Tác động toàn diện. | 0,5-2% |
Ferulic Acid | Polyphenol - tái tạo Vit C và E, chặn tyrosinase mRNA. | 0,3-1% |
Tranexamic Acid | Đồng phân lysine - ức chế plasmin → chặn tín hiệu viêm từ UV → ngừng hoạt hóa melanocyte. Đặc hiệu cho melasma. | 0,5-5% topical |
3.4. Nhóm tẩy tế bào sừng hóa học
Hoạt chất | Cơ chế chi tiết | Ngưỡng hiệu quả lâm sàng |
Glycolic Acid (AHA) | Phân tử nhỏ nhất - thâm sâu. Phá liên kết desmosome. | 1-10% home, 20-70% professional |
Mandelic Acid (AHA) | Phân tử lớn - thẩm thấu chậm, ít kích ứng. Tốt cho da sậm. | 5-40% |
Salicylic Acid (BHA) | Lipophilic - đi vào lỗ chân lông. Kháng viêm như aspirin. | 0,5-2% home, 20-30% professional |
Phytic Acid | AHA nhẹ + chelate kim loại - "peel kép". | 0,5-2% |
PHẦN 4 - ROUTINE CHO NGƯỜI TIÊU DÙNG
Phác đồ home-care 360° theo chu kỳ ngày/tuần/tháng/quý. Bệnh nhân cần tuân thủ để đạt kết quả 2-3 tháng.
4.1. Routine buổi SÁNG
- Bước 1 - Làm sạch: Sữa rửa mặt SkinClinic (Cleansing Milk hoặc Foam Cleanser) - rửa 30-45 giây, nước mát.
- Bước 2 - Toner cân bằng: SkinClinic Facial Toner - thấm vào bông tẩy trang, vỗ nhẹ.
- Bước 3 - Serum: MELANYC SERUM - 3-4 giọt, tán đều toàn mặt và cổ. Chờ 1-2 phút thấm.
- Bước 4 - Kem mắt: MELANYC EYES - chấm 3 điểm dưới mắt, vỗ nhẹ bằng ngón áp út từ trong ra ngoài.
- Bước 5 - Kem dưỡng/chống nắng: M CREAM - một lượng bằng hạt đậu, tán đều. KHÔNG bỏ qua bước này - đây là bước bảo vệ kết quả của toàn bộ routine.
- Bước 6 - Tăng cường SPF (tùy chọn): Nếu ra ngoài nhiều, thêm SkinClinic SYL 100 SPF 50+ lên trên M CREAM sau 5 phút.
4.2. Routine buổi TỐI
- Bước 1 - Tẩy trang & làm sạch kép: Nếu có make-up hoặc SPF → tẩy trang dầu trước → rửa mặt lại.
- Bước 2 - Toner: SkinClinic Facial Toner.
- Bước 3 - Ampoule (2-3 lần/tuần): MELANYC PEPTIDE hoặc GLUTATHIONE AMPOULES - 1 ống/lần, xen kẽ với serum. Những đêm không dùng ampoule, dùng MELANYC SERUM.
- Bước 4 - Kem mắt: MELANYC EYES.
- Bước 5 - Kem đêm đặc trị: MELANYC DAILY hoặc MELANYC (Original) - 2 pump. Dùng Original trong 8 tuần đầu nếu có nám, sau đó chuyển Daily để duy trì.
LƯU Ý QUAN TRỌNG: MELANYC DAILY và MELANYC (Original) CHỈ DÙNG BUỔI TỐI vì có AHA - da sẽ nhạy UV hơn nếu dùng ban ngày.
4.3. Routine HÀNG TUẦN
- 1 lần/tuần: Tăng cường Vitamin C - pha ⅛ thìa C-POWDER với 3-4 giọt MELANYC SERUM trong lòng bàn tay → thoa buổi sáng (thay cho serum thường).
- 1-2 lần/tuần: Ampoule GLUTATHIONE buổi tối - cho da sáng đều màu toàn diện.
- Không peel tại nhà: Các peel (Melanyc Clay, Melanyc Powder, Brightness Face Mask) chỉ được thực hiện tại spa/clinic.
4.4. Routine HÀNG THÁNG
- Đánh giá tiến triển: chụp ảnh cùng ánh sáng, cùng góc (trước, sau 30 ngày) để so sánh.
- Nếu da dung nạp tốt (không kích ứng, không đỏ): có thể tăng tần suất Melanyc Peptide/Glutathione lên 3-4 lần/tuần.
- Nếu da nhạy cảm: giảm MELANYC DAILY xuống cách đêm (đổi đêm còn lại sang chỉ dùng Serum).
- Đặt lịch 1 buổi spa chuyên sâu: Brightness Face Mask hoặc Mesotherapy với Glutathione Ampoule.
4.5. Routine HÀNG QUÝ (3 tháng)
- Đánh giá tại phòng khám - bác sĩ hoặc kỹ thuật viên chuyên sâu đo Mexameter/VISIA để lượng hóa thay đổi sắc tố.
- Liệu trình MELANYC POWDER hoặc MELANYC CLAY tại cơ sở thẩm mỹ - 1 buổi/quý với khách duy trì, 2-3 buổi cách nhau 15 ngày với khách đang điều trị tích cực.
- Thay mới toàn bộ sản phẩm đã mở - đặc biệt M Cream, Melanyc Daily (hạn mở PAO thường 6M).
- Điều chỉnh phác đồ: sau 3 tháng nếu đã đạt mục tiêu → chuyển sang "maintenance mode" (chỉ Serum + Daily + M Cream + Eye).
LƯU Ý CÔNG TỐI THƯỢNG CHO NGƯỜI TIÊU DÙNG • KEM CHỐNG NẮNG LÀ BẮT BUỘC - Không có chống nắng, 80% hiệu quả của routine bị mất. UV là nguyên nhân số 1 làm tái phát nám. • KIÊN NHẪN - Sắc tố biểu bì thấy cải thiện sau 4-6 tuần, sắc tố hạ bì mất 3-6 tháng. Nám không thể hết trong 1 tuần dù quảng cáo nào nói vậy. • KHÔNG PEEL QUÁ NHIỀU - Lạm dụng AHA/Vitamin C sẽ gây "barrier damage", da mỏng, đỏ, và chính sự viêm này lại kích hoạt melanocyte mạnh hơn. • Khi có bất kỳ phản ứng nào: đỏ, châm chích kéo dài > 30 phút, ngứa, phát ban - NGỪNG và tư vấn bác sĩ. |
PHẦN 5 - ROUTINE CHO CHỦ CƠ SỞ THẨM MỸ
Phác đồ professional - sử dụng cho dịch vụ in-clinic và kết hợp home-care để tối ưu hóa hiệu quả và doanh thu.
5.1. Bảng phân loại sản phẩm theo vai trò
Nhóm | Sản phẩm | Vị trí sử dụng |
IN-CLINIC PEEL | Melanyc Powder, Melanyc Clay | Phòng điều trị - do bác sĩ/KTV thực hiện |
IN-CLINIC MASK | Brightness Face Mask | Phòng điều trị - kết thúc buổi facial |
IN-CLINIC BOOSTER | Glutathione Ampoules, Melanyc Peptide, C-Powder | Mesotherapy không xâm lấn, điện di, microneedling |
HOME-CARE TRỊ LIỆU | Melanyc (Original), Melanyc Daily, Melanyc Serum | Kê cho bệnh nhân mang về |
HOME-CARE DUY TRÌ | M Cream, Melanyc Eyes, Melanyc Serum,Melanyc peptide,Glutathione ampoules,C Powder | Kê cho bệnh nhân THOA sau khi ổn định |
5.2. Phác đồ điều trị chuẩn (protocol) 12 tuần
Buổi 1 - Đánh giá & khởi động (tuần 0)
- Chụp ảnh VISIA/Mexameter lượng hóa sắc tố, phân loại Fitzpatrick.
- Hydra-facial làm sạch sâu (không hoạt chất peel).
- Mesotherapy điện di với Glutathione Ampoule + C-Powder pha 10% (test dung nạp).
- Kết thúc bằng Brightness Face Mask.
- Kê toa home-care: Melanyc peptide (thoa tối) , Melanyc Serum (sáng) + Melanyc Daily (tối) + M Cream (sáng), Syl SPF 50( sáng) + Melanyc Eyes.
Buổi 2 - Peel lần 1 (tuần 2)
- Làm sạch + SkinClinic Degreasing Solution.
- Bảo vệ vùng nhạy cảm (mắt, khóe mũi, môi) bằng Skin Cover.
- MELANYC CLAY - trộn đều, đắp mặt trong 8-12 phút (tùy đáp ứng).
- Rửa sạch bằng nước nhiều.
- Dưỡng phục hồi: Serum PRP + Restoring Cream.
- Dặn tránh nắng 7 ngày, dùng SYL 100 SPF 50+ mỗi 2 giờ khi ra ngoài.
Buổi 3 - Peel lần 2 (tuần 4)
- Như buổi 2 nhưng có thể tăng thời gian ủ lên 12-15 phút nếu da dung nạp tốt.
- Có thể thay Clay bằng Melanyc Powder nếu sắc tố đáp ứng chậm.
Buổi 4 - Peel chuyên sâu Melanyc Powder (tuần 6)
- Pha 5g bột với 4ml nước, để nghỉ 5 phút.
- Rub da ẩm 1 phút toàn mặt, tránh mạnh ở gò má và vùng da mỏng.
- Ủ thêm 4 phút rồi rửa sạch.
- Da sẽ đỏ và sậm 1-3 ngày, bong nhẹ ngày 3-4.
- Kê Serum PRP + Restoring Cream - 4 lần/ngày trong 5 ngày.
- Ngừng home-care Melanyc Daily trong 5-7 ngày, chỉ dùng Fito đêm + SPF.
Buổi 5 - Mesotherapy + Mask (tuần 8)
- Mesotherapy không kim /Điện di/EMS với Glutathione Ampoule + Melanyc Peptide + C-Powder 15%.
- Kết thúc bằng Brightness Face Mask (Vitamin C 40%).
- Khôi phục home-care đầy đủ.
Buổi 6 - Peel lần cuối (tuần 10)
- Melanyc Powder hoặc Melanyc Clay - tùy kết quả đã đạt được.
- Đánh giá VISIA - mục tiêu giảm ≥40% diện tích sắc tố.
Buổi 7 - Đánh giá & duy trì (tuần 12)
- Chụp VISIA so sánh.
- Chuyển bệnh nhân sang "maintenance": Melanyc Serum + Melanyc Daily cách đêm + M Cream + Melanyc Eyes + Syl SPF 50 + Serum PRP
- Lập lịch 1 buổi Brightness Face Mask/tháng và 1 buổi Peel/quý. Và 1 buổi điện di C Powder tuần.
5.3. Lịch chăm sóc ĐỊNH KỲ cho khách hàng duy trì
Tần suất | Dịch vụ | Mục đích |
Hàng tuần (tại nhà) | Home-care routine + C-Powder mask 1 lần | Duy trì hoạt chất nồng độ cao |
Hàng tháng (clinic) | Hydra-facial + Brightness Face Mask + Mesotherapy không xân lấn/điện di Glutathione | Refresh & boost kết quả |
Hàng quý (clinic) | 1 buổi Melanyc Clay hoặc Melanyc Powder | Peel duy trì, ngừa tái phát |
Hàng năm | VISIA đánh giá lại toàn diện + điều chỉnh phác đồ | Cá nhân hóa dài hạn |
5.4. Gợi ý gói dịch vụ & định giá
- Gói "Glow Starter" (1 buổi): Hydra-facial + Brightness Face Mask + tư vấn home-care. Phù hợp khách mới test dịch vụ.
- Gói "Melasma Intensive" (7 buổi - 12 tuần): Như protocol 5.2 ở trên. Giá combo + home-care - chốt trọn liệu trình.
- Gói "Platinum Maintenance" (12 buổi/năm): 1 buổi/tháng gồm facial + mask + mesotherapy luân phiên. Khách VIP.
- Cross-sell mạnh nhất: Sau mỗi buổi peel tại clinic, chuyển giao home-care Melanyc Daily + M Cream + Melanyc Serum là bắt buộc - nếu không khách không giữ được kết quả.
PHẦN 6 - KHUYẾN CÁO AN TOÀN & CHỐNG CHỈ ĐỊNH
6.1. Chống chỉ định tuyệt đối
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú (do Kojic Acid, Tranexamic Acid, Retinyl Palmitate).
- Dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm - đặc biệt Hydroquinone derivative, aspirin (Salicylic Acid), hương liệu.
- Da đang có vết thương hở, mụn viêm cấp, herpes hoạt động, eczema bùng phát.
- Vừa làm các thủ thuật xâm lấn (laser, filler, botox) trong 2 tuần gần nhất.
- Dùng isotretinoin (Accutane) đường uống trong 6 tháng gần nhất - da rất nhạy cảm với peel.
6.2. Chống chỉ định tương đối (cần điều chỉnh)
- Da siêu nhạy cảm hoặc rosacea - giảm tần suất dùng Melanyc Daily xuống 1-2 lần/tuần, ưu tiên Melanyc Serum.
- Da Fitzpatrick V-VI (da rất sậm) - không dùng Melanyc Powder cường độ cao, ưu tiên Melanyc Clay.
- Mùa hè nắng gắt hoặc bệnh nhân không tuân thủ SPF - hoãn protocol peel.
6.3. Xử lý phản ứng phụ thường gặp
Phản ứng | Mức độ | Xử trí |
Đỏ nhẹ, châm chích <30 phút | Nhẹ - bình thường | Tiếp tục sử dụng, theo dõi |
Đỏ, nóng, ngứa 30-120 phút | Trung bình | Ngừng Melanyc Daily 3-5 ngày, dùng kem dịu (ceramide, panthenol), SPF tăng cường |
Đỏ sậm, sưng, phát ban, bong nhiều | Nặng | Ngừng toàn bộ Melanyc, quay lại tư vấn bác sĩ, có thể cần kháng histamine |
PIH sau peel (đốm nâu mới) | Nặng - cần can thiệp | Tranexamic oral hoặc Melanyc Serum, tăng cường SPF, chờ 2-3 tháng |
Pelling kéo dài >5 ngày sau Melanyc Powder | Bất thường | Kem phục hồi barrier (ceramide + cholesterol + FFA), ngừng mọi hoạt chất |
TUYÊN BỐ CHUYÊN MÔN Tài liệu này được biên soạn dựa trên công thức định lượng chính thức do Carmado S.L. (Alicante, Tây Ban Nha) công bố và tài liệu sản phẩm SkinClinic. Các phân tích dược lý dựa trên tài liệu y văn về từng hoạt chất đơn lẻ. Tài liệu KHÔNG thay thế tư vấn trực tiếp của bác sĩ da liễu có chứng chỉ hành nghề. Mỗi cơ sở thẩm mỹ cần tuân thủ quy định pháp luật địa phương về phạm vi hành nghề và sản phẩm được phép sử dụng. Cơ sở thẩm mỹ trước khi áp dụng các phác đồ peel chuyên sâu (Melanyc Powder, Melanyc Clay) cần có bác sĩ hoặc kỹ thuật viên được đào tạo chính thức về peel hóa học. |





